0

0

-
-бензин
benzin
-
-đền thờ
-
-quả ớt
-
-шъхьафитныгъ
š’’h’afitnyg’’
-
-sự tự do
-
-Iэдэ-уадэмэ апае ящык
Ièdè-uadèmè apae jaŝyk
-
-ngũ cốc
-
-cục đá lạnh
-
-фышъхьэ лэжьыгъэхэр
fyš’’h’è lèž’yg’’èhèr
-
-чылыс, тхьэлъэIупIэ унэшху
čylys, th’èl’’èIupIè unèšhu
-
-кондиционер
kondicioner
-
-мыл такъыр
myl tak’’yr
-
-sự đúng giờ
-
-щыбжьый стыр
ŝybž’yj styr
-
-тэрэзыгъ, шъыпкъагъ
tèrèzyg’’, š’’ypk’’ag’’
-
-hộp dụng cụ
-
-điều hòa không khí
-
-khí gas / xăng
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


03/24/2019
0
0:00 sec