0

0

-
-khăn tắm
-
-ካንዴላ
kanidēla
-
-tín hiệu báo cháy
-
-የእሳት አደጋ ደውል
ye’isati ādega dewili
-
-bugi
-
-người làm vườn
-
-ፎጣ
fot’a
-
-አትክልተኛ
ātikilitenya
-
-ፓርክ
pariki
-
-ጥጥ
t’it’i
-
-bông sợi
-
-ተሽከርካሪ
teshikerikarī
-
-ኤግፕላንት
ēgipilaniti
-
-gạch lát
-
-quả cà tím
-
-cánh quạt
-
-công viên
-
-ሸክላ የመሬት ንጣፍ
shekila yemerēti nit’afi
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


05/23/2019
0
0:00 sec