0

0

-
-ፒፓ
pīpa
-
-ፔርሙዝ
pērimuzi
-
-dây xích (buộc)
-
-thảm chùi chân
-
-ፍጥነት መቆጣጠሪያ
fit’ineti mek’ot’at’erīya
-
-rèm che
-
-አጭር መጋረጃ
āch’iri megareja
-
-địa cầu
-
-የውሻ ማሰሪያ
yewisha maserīya
-
-ምንጣፍ
minit’afi
-
-bình nhiệt
-
-ግማሽ
gimashi
-
-dây cáp
-
-የኤሌክትሪክ ገመድ
ye’ēlēkitirīki gemedi
-
-đường ống
-
-một nửa
-
-đồng hồ tốc độ
-
-አለም
ālemi
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/01/2020
0
0:00 sec