0

0

-
-đồng hồ tốc độ
-
-‫الجذر‬
ejjedher
-
-ngôi mộ
-
-‫الجندي‬
eljondii
-
-‫الخشخاش‬
elkhashkhaash
-
-cây thuốc phiện
-
-nạp ắc quy xe hơi
-
-rễ (cây)
-
-‫مقياس سرعة الدوران‬
mekyaas soreat eddawaraan
-
-‫المدفع‬
elmedfaea
-
-‫بطارية السيارة‬
battariya essayyara
-
-‫القبر‬
elkaber
-
-giấc ngủ
-
-khẩu pháo
-
-‫النوم‬
ennawem
-
-người lính
-
-cây bồ công anh
-
-‫الهندباء‬
elhendabaa'
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/05/2020
0
0:00 sec