0

0

-
-ренде
rende
-
-bút chì
-
-toán học
-
-cái bào (xén)
-
-khăn
-
-ngón tay cái
-
-đĩa CD
-
-đường dốc thoải
-
-ваза
vaza
-
-молив
moliv
-
-компактдиск
kompaktdisk
-
-mũ bảo hiểm xe gắn máy
-
-кърпа
kŭrpa
-
-палец
palets
-
-математика
matematika
-
-рампа
rampa
-
-chiếc bình
-
-каска
kaska
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


10/23/2020
0
0:00 sec