0

0

-
-chó bec-giê Đức
-
-cái móng ngựa
-
-‫طوطی
tooti
-
-‫منقار
menghâr
-
-con vẹt
-
-cái mỏ
-
-thỏ rừng
-
-‫فلامینگو
felâmingo
-
-‫سگ
sag
-
-chim hồng hạc
-
-‫نعل اسب
na'l-e asb
-
-‫میمون
meymoon
-
-‫حیوان
heyvân
-
-‫خرگوش
khargoosh
-
-con khỉ
-
-‫جوجه
joo-je
-
-con gà con
-
-động vật
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/20/2019
0
0:00 sec