0

0

-
-thỏ rừng
-
-sự thất bại
-
-đường ống
-
-‫מלאכת יד‬
mlʼkţ yd
-
-‫פופקורן‬
pwpqwrn
-
-‫תבוסה‬
ţbwsh
-
-‫ילדה‬
yldh
-
-thể dục nhịp điệu
-
-cô gái
-
-‫ארנבת‬
ʼrnbţ
-
-máy cạo râu chạy điện
-
-thủ công mỹ nghệ
-
-‫מכונת גילוח חשמלית‬
mkwnţ gylwẖ ẖşmlyţ
-
-‫כדור נוצה‬
kdwr nwẕh
-
-trò chơi cầu lông
-
-‫צינור‬
ẕynwr
-
-‫אירובי‬
ʼyrwby
-
-món bỏng ngô
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/27/2019
0
0:00 sec