0

0

-
-sông băng
-
-giá để bản nhạc
-
-手紙ばかり
tegami bakari
-
-nước hoa
-
-事故
jiko
-
-ルーレット
rūretto
-
-氷河
hyōga
-
-đồng hồ điện tử
-
-香水
kōsui
-
-cái cân thư
-
-譜面台
fumen-dai
-
-デジタル時計
dejitarudokei
-
-tai nạn
-
-
mimi
-
-trò chơi cò quay rulet
-
-tai
-
-nông nghiệp
-
-農業
nōgyō
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/02/2020
0
0:00 sec