0

0

-
-マット
matto
-
-寝具
shingu
-
-giường
-
-座席
zaseki
-
-giá để đồ
-
-ghế đẩu
-
-ベッド
beddo
-
-
tana
-
-màn che
-
-緞帳
donchō
-
-bộ đồ trải giường
-
-スツール
sutsūru
-
-chỗ ngồi
-
-テーブル
tēburu
-
-đèn bàn
-
-thảm chùi chân
-
-電気スタンド
denki sutando
-
-cái bàn
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/17/2019
0
0:00 sec