0

0

-
-vườn nho
-
-ブドウ園
budō-en
-
-tái chế
-
-農業
nōgyō
-
-
umi
-
-nông nghiệp
-
-biển
-
-
Mori
-
-大陸
tairiku
-
-抗議の行進
kōgi no kōshin
-
-rừng
-
-リサイクル
risaikuru
-
-cuộc tuần hành phản đối
-
-荒れ地
arechi
-
-lục địa
-
-con lạch
-
-vùng đất hoang
-
-小川
Ogawa
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/17/2019
0
0:00 sec