0

0

-
-đế cắm nến
-
-달러
dalleo
-
-신장
sinjang
-
-đồng
-
-고철
gocheol
-
-bàn cờ
-
-촛대
chosdae
-
-왜가리
waegali
-
-văn phòng
-
-
pan
-
-thận
-
-사무실
samusil
-
-가스 스토브
gaseu seutobeu
-
-con diệc
-
-황동
hwangdong
-
-bếp gas
-
-phế liệu
-
-đồng đô la
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/02/2020
0
0:00 sec