0

0

-
-gấu bông
-
-곰 인형
gom inhyeong
-
-công lý
-
-ván trượt bánh xe
-
-rau cải thảo
-
-타트
tateu
-
-치커리
chikeoli
-
-등대
deungdae
-
-스케이트 보드
seukeiteu bodeu
-
-kỳ nghỉ
-
-hải đăng
-
-조이스틱
joiseutig
-
-악어
ag-eo
-
-휴가
hyuga
-
-정의
jeong-ui
-
-cần điều khiển
-
-bánh gatô nhân hoa quả
-
-cá sấu
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


05/21/2019
0
0:00 sec