0

0

-
-nồi nấu ăn
-
-lò nướng bánh mì
-
-мандарина
mandarina
-
-chuyến đi xuồng
-
-thận
-
-тостер
toster
-
-củ su hào
-
-келераба
keleraba
-
-quả quít
-
-lính canh gác
-
-mông đít
-
-џунгла
džungla
-
-вожња кануом
vožnja kanuom
-
-лонац
lonac
-
-стражар
stražar
-
-задњица
zadnjica
-
-бубрег
bubreg
-
-rừng rậm (nhiệt đới)
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/02/2020
0
0:00 sec