0

0

-
-skruvmejsel
-
-tàu điện ngầm
-
-cái tuốc nơ vít
-
-område
-
-chilli
-
-cái tách nhựa
-
-ngón tay
-
-tunnelbana
-
-cái thớt
-
-plastmugg
-
-skärbräda
-
-finger
-
-cái bay
-
-khu dân cư
-
-planteringsspade
-
-bản lề
-
-gångjärn
-
-ớt
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


09/27/2020
0
0:00 sec