0

0

-
-nhà nửa gạch nửa gỗ
-
-‫جامعہ‬
jạmʿہ
-
-bàn chải đánh răng
-
-‫گتہ‬
gtہ
-
-dao kéo làm bếp
-
-‫چھٹیاں‬
cẖھٹy̰ạں
-
-‫دراز‬
drạz
-
-cú cắn (châm đốt, mổ)
-
-‫کاٹنا‬
ḵạٹnạ
-
-chào hàng đặc biệt
-
-kỳ nghỉ
-
-‫آدھا لکڑی سے بنا گھر‬
ậdھạ lḵڑy̰ sے bnạ gھr
-
-‫دانتوں کا برش‬
dạntwں ḵạ brsẖ
-
-giấy bìa các tông
-
-‫رعایتی قیمت‬
rʿạy̰ty̰ qy̰mt
-
-tủ có ngăn kéo
-
-trường đại học
-
-‫کانٹا، چاقو، چمچہ‬
ḵạnٹạ, cẖạqw, cẖmcẖہ
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/02/2020
0
0:00 sec