0

0

-
-ክራብ
kirabi
-
-người chơi golf
-
-የቀን መቁጠሪያ
yek’eni mek’ut’erīya
-
-bộ gõ cửa
-
-lịch
-
-ጎልፍ ተጫዋች
golifi tech’awachi
-
-ፎጣ
fot’a
-
-የኤሌክትሪክ ገመድ
ye’ēlēkitirīki gemedi
-
-lạc đà không bướu
-
-con cua
-
-ላማ (የግመል ዘር)
lama (yegimeli zeri)
-
-ሻምፓኝ
shamipanyi
-
-ማንኳኪያ
manikwakīya
-
-rượu sâm banh
-
-dây kim loại
-
-khăn
-
-ተመልካች
temelikachi
-
-khán giả
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


10/20/2020
0
0:00 sec