0

0

-
-ንፅህና
nit͟s’ihina
-
-sự vội vã
-
-ሐር
ḥāri
-
-đồ tơ lụa
-
-ፍንዳታ
finidata
-
-quán rượu
-
-የመገበያያ ቦርሳ
yemegebeyaya borisa
-
-nhựa
-
-túi đi chợ
-
-ፕላስቲክ
pilasitīki
-
-ችኮላ
chikola
-
-mũ sắt
-
-መጠጥ ቤት
met’et’i bēti
-
-እራስን ከጥቃት መከላከያ ኮፍያ
irasini ket’ik’ati mekelakeya kofiya
-
-የአየር ብክለት
ye’āyeri bikileti
-
-vệ sinh thân thể
-
-vụ nổ
-
-ô nhiễm không khí
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/25/2019
0
0:00 sec