0

0

-
-mặt tiền
-
-‫اتّصال
et-tesâl
-
-tiếng ồn
-
-‫قدم رو
ghadam ro
-
-‫نمای خارجی
namâ-ye khâreji
-
-cơn dông
-
-‫نظافت چی پنجره
nezâfat chi-e panjere
-
-‫گیره
gire
-
-‫طوفان
toofân
-
-‫سر و صدا
sar o sedâ
-
-kết nối
-
-cái kẹp quần áo
-
-‫جوراب
joorâb
-
-hành quân
-
-món rau trộn dầu giấm
-
-thợ lau chùi cửa sổ
-
-‫سالاد
sâlâd
-
-bít tất ngắn
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


05/19/2019
0
0:00 sec