0

0

-
-アノラック
anorakku
-
-lời cầu hôn
-
-đàn banjô
-
-áo khoác có mũ trùm đầu
-
-スタンプ
sutanpu
-
-靴底
kutsuzoko
-
-đế giày
-
-con tem
-
-イチゴタルト
ichigotaruto
-
-ハイキングブーツ
haikingubūtsu
-
-プロポーズ
puropōzu
-
-giầy đi bộ đường dài
-
-バンジョー
banjō
-
-bánh gatô nhân dâu tây
-
-ロブスター
robusutā
-
-con tôm hùm
-
-cái tổ
-
-
su
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/17/2019
0
0:00 sec