0

0

-
-ūdenslīdējs
-
-thợ lặn
-
-người quét dọn nhà cửa
-
-thợ rèn
-
-oftalmologs
-
-nha sĩ
-
-arhitekts
-
-bezdarbs
-
-bác sĩ nhãn khoa
-
-thất nghiệp
-
-thợ cơ khí xe hơi
-
-kiến trúc sư
-
-kalējs
-
-automehāniķis
-
-skolotājs
-
-giáo viên
-
-apkopēja
-
-zobārsts
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


05/24/2019
0
0:00 sec