0

0

-
-ਮੰਦਰ
madara
-
-ਸਈਡ ਟੇਬਲ
sa'īḍa ṭēbala
-
-ਪੈਲੇਟ
pailēṭa
-
-ਬੋਲਟ
bōlaṭa
-
-dụng cụ mở nút chai
-
-ਬਾਟਲ ਓਪਨਰ
bāṭala ōpanara
-
-bàn phụ
-
-ਝਰਨਾ
jharanā
-
-tâm trạng
-
-suối
-
-ਰਾਜਧਾਨੀ
rājadhānī
-
-ਮਨੋਦਸ਼ਾ
manōdaśā
-
-rau ác-ti-sô
-
-thủ đô
-
-bu lông
-
-bảng pha màu (đệm kê)
-
-ਆਰਟੀਚੋਕ
āraṭīcōka
-
-đền thờ
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


10/28/2020
0
0:00 sec