0

0

-
-muối
-
-khí cầu khí nóng
-
-chất tẩy rửa
-
-brošňa
-
-cái trâm
-
-pošta
-
-bưu điện
-
-čistiaci prostriedok
-
-cơn đói
-
-thể thao
-
-hlad
-
-zápalka
-
-teplovzdušný balón
-
-cần cẩu
-
-šport
-
-žeriav
-
-soľ
-
-que diêm
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


04/18/2019
0
0:00 sec