0

0

-
-‫پھلوں کا سلاد‬
pھlwں ḵạ slạd
-
-‫سرجن‬
srjn
-
-‫گردو پیش کے مناظر‬
grdw py̰sẖ ḵے mnạẓr
-
-‫سمندر‬
smndr
-
-âm tiết
-
-‫رکن‬
rḵn
-
-biển
-
-món salad trái cây
-
-‫وائن‬
wạỷn
-
-mặt trời
-
-‫سورج‬
swrj
-
-rượu
-
-‫وہیل چئیر‬
wہy̰l cẖỷy̰r
-
-toàn cảnh
-
-chiếc xe lăn
-
-vương miện
-
-bác sĩ phẫu thuật
-
-‫تاج‬
tạj
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


10/21/2020
0
0:00 sec