0

0

-
-tai nghe
-
-通讯
tōngxùn
-
-tiếng ồn
-
-文本
wénběn
-
-噪音
zàoyīn
-
-đài phát thanh
-
-卡片
kǎpiàn
-
-video cassette
-
-录像带
lùxiàngdài
-
-văn bản
-
-耳机
ěrjī
-
-lời chào
-
-giấy ghi chú
-
-网页
wǎngyè
-
-收音机
shōuyīnjī
-
-trang web
-
-问候
wènhòu
-
-thông tin liên lạc
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/16/2019
0
0:00 sec