0

0

-
-茄子
qiézi
-
-món cải Brussel
-
-củ hành
-
-红辣椒
hóng làjiāo
-
-đậu Hà-lan
-
-球芽甘蓝
qiú yá gānlán
-
-豌豆
wāndòu
-
-rau ác-ti-sô
-
-朝鲜蓟
cháoxiǎn jì
-
-quả bơ
-
-黄瓜
huángguā
-
-鳄梨
è lí
-
-quả cà tím
-
-菜花
càihuā
-
-súp lơ
-
-洋葱
yángcōng
-
-quả dưa chuột
-
-quả ớt
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/20/2019
0
0:00 sec