0

0

-
-花束
huāshù
-
-蘑菇
mógū
-
-cây cỏ (thực vật)
-
-nhánh
-
-nấm
-
-树叶
shùyè
-
-细枝
xì zhī
-
-rễ (cây)
-
-植物
zhíwù
-
-cây xương rồng
-
-hoa hồng
-
-tán lá
-
-桃树
táo shù
-
-玫瑰
méiguī
-
-
gēn
-
-cây đào
-
-bó hoa
-
-仙人掌
xiānrénzhǎng
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/24/2019
0
0:00 sec