0

0

-
-cá ngựa
-
-昆虫
kūnchóng
-
-con sóc ngắn đuôi macmôt
-
-蜘蛛网
zhīzhū wǎng
-
-bọ rùa
-
-青蛙
qīngwā
-
-châu chấu
-
-蚱蜢
zhàměng
-
-mạng nhện
-
-海马
hǎimǎ
-
-ong bắp cày
-
-土拨鼠
tǔ bō shǔ
-
-黄蜂
huángfēng
-
-con nghêu
-
-côn trùng
-
-贝类
bèi lèi
-
-瓢虫
piáo chóng
-
-con ếch
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


06/20/2019
0
0:00 sec