0

0

-
-远足靴
yuǎnzú xuē
-
-sự an toàn
-
-夜总会
yèzǒnghuì
-
-giầy đi bộ đường dài
-
-chai
-
-眺望
tiàowàng
-
-干草
gāncǎo
-
-quang cảnh
-
-安全
ānquán
-
-hôp đêm
-
-荒地
huāngdì
-
-bản đồ
-
-chỗ chắn tàu
-
-vùng đất hoang
-
-kiện cỏ khô
-
-瓶子
píngzi
-
-铁路道口
tiělù dàokǒu
-
-地图
dìtú
50 languages

Date:
Score:
Time spent on test:


12/02/2020
0
0:00 sec