Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
պատրաստ
պատրաստ վազակիցներ
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ծույլ
ծույլ կենցաղ
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
հիանալի
հիանալի գինի
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ատոմային
ատոմային պարելազմ
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ուղղակի
ուղղակի հարված
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
էվանգելյան
էվանգելյան քահանայական
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
անհրաժեշտ
անհրաժեշտ անձնագիր
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
մենակը
մենակական վայրապետը
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
առողջ
առողջ կին
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
գաղտնի
գաղտնի տեղեկություն
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
չար
չար համակարգչական