Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
պատրաստ
պատրաստ վազակիցներ
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ծույլ
ծույլ կենցաղ
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
հիանալի
հիանալի գինի
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ատոմային
ատոմային պարելազմ
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ուղղակի
ուղղակի հարված
tin lành
linh mục tin lành
էվանգելյան
էվանգելյան քահանայական
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
անհրաժեշտ
անհրաժեշտ անձնագիր
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
cô đơn
góa phụ cô đơn
մենակը
մենակական վայրապետը
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
առողջ
առողջ կին
bí mật
thông tin bí mật
գաղտնի
գաղտնի տեղեկություն