0

0

تست شنیداری   

99

[Chín mươi chín]

99

[Chín mươi chín]

99

[Chín mươi chín]

[نود و نه]‬

[navad-o-noh]

77

[Bảy mươi bảy ]

77

[Bảy mươi bảy ]

77

[Bảy mươi bảy ]

[هفتاد و هفت]‬

[haftâd-o-haft]

31

[Ba mươi mốt]

31

[Ba mươi mốt]

31

[Ba mươi mốt]

[سی و یک]‬

[see-o-yek]

71

[Bảy mươi mốt]

71

[Bảy mươi mốt]

71

[Bảy mươi mốt]

[هفتاد و یک]‬

[haftâd-o-yek]
99
[Chín mươi chín]
[نود و نه]‬
[navad-o-noh]
77
[Bảy mươi bảy ]
[هفتاد و هفت]‬
[haftâd-o-haft]
31
[Ba mươi mốt]
[سی و یک]‬
[see-o-yek]
71
[Bảy mươi mốt]
[هفتاد و یک]‬
[haftâd-o-yek]