0

0

Listening test. Hear the voice first:   

96

[Chín mươi sáu]

96

[Chín mươi sáu]

96

[Chín mươi sáu]

[ਛਿਆਨਵੇਂ]

[Chi'ānavēṁ]

72

[Bảy mươi hai]

72

[Bảy mươi hai]

72

[Bảy mươi hai]

[ਬਹੱਤਰ]

[Bahatara]

12

[Mười hai]

12

[Mười hai]

12

[Mười hai]

[ਬਾਰਾਂ]

[bārāṁ]

42

[Bốn mươi hai]

42

[Bốn mươi hai]

42

[Bốn mươi hai]

[ਬਿਆਲੀ]

[Bi'ālī]
96
[Chín mươi sáu]
[ਛਿਆਨਵੇਂ]
[Chi'ānavēṁ]
72
[Bảy mươi hai]
[ਬਹੱਤਰ]
[Bahatara]
12
[Mười hai]
[ਬਾਰਾਂ]
[bārāṁ]
42
[Bốn mươi hai]
[ਬਿਆਲੀ]
[Bi'ālī]