0

0

แบบทดสอบการฟัง ฟังเสียง:   

77

[Bảy mươi bảy ]

77

[Bảy mươi bảy ]

77

[Bảy mươi bảy ]

[เจ็ดสิบเจ็ด]

62

[Sáu mươi hai]

62

[Sáu mươi hai]

62

[Sáu mươi hai]

[หกสิบสอง]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

[แปดสิบสอง]

83

[Tám mươi ba]

83

[Tám mươi ba]

83

[Tám mươi ba]

[แปดสิบสาม]

77
[Bảy mươi bảy ]
[เจ็ดสิบเจ็ด]
62
[Sáu mươi hai]
[หกสิบสอง]
82
[Tám mươi hai]
[แปดสิบสอง]
83
[Tám mươi ba]
[แปดสิบสาม]