0

0

Bài kiểm tra nghe. Đầu tiên nghe giọng nói:   

9

[nou]

9

[nou]

9

[nou]

[Chín]

40

[quaranta]

40

[quaranta]

40

[quaranta]

[Bốn mươi]

59

[cinquanta-nou]

59

[cinquanta-nou]

59

[cinquanta-nou]

[Năm mươi chín]

93

[noranta-tres]

93

[noranta-tres]

93

[noranta-tres]

[Chín mươi ba]

9
[nou]
[Chín]
40
[quaranta]
[Bốn mươi]
59
[cinquanta-nou]
[Năm mươi chín]
93
[noranta-tres]
[Chín mươi ba]