0

0

Bài kiểm tra nghe. Đầu tiên nghe giọng nói:   

11

[eleven]

11

[eleven]

11

[eleven]

[Mười một]

60

[sixty]

60

[sixty]

60

[sixty]

[Sáu mươi]

15

[fifteen]

15

[fifteen]

15

[fifteen]

[Mười lăm]

69

[sixty-nine]

69

[sixty-nine]

69

[sixty-nine]

[Sáu mươi chín]

11
[eleven]
[Mười một]
60
[sixty]
[Sáu mươi]
15
[fifteen]
[Mười lăm]
69
[sixty-nine]
[Sáu mươi chín]