0

0

Bài kiểm tra nghe. Đầu tiên nghe giọng nói:   

1

[un]

1

[un]

1

[un]

[Một]

36

[trente-six]

36

[trente-six]

36

[trente-six]

[Ba mươi sáu]

23

[vingt-trois]

23

[vingt-trois]

23

[vingt-trois]

[Hai mươi ba]

56

[cinquante-six]

56

[cinquante-six]

56

[cinquante-six]

[Năm mươi sáu]

1
[un]
[Một]
36
[trente-six]
[Ba mươi sáu]
23
[vingt-trois]
[Hai mươi ba]
56
[cinquante-six]
[Năm mươi sáu]