0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [ሃምሳ] [hamisa]

70

[Bảy mươi]

70

[Bảy mươi]

70

[Bảy mươi]

48

[Bốn mươi tám]

48

[Bốn mươi tám]

48

[Bốn mươi tám]

50

[Năm mươi]

50

[Năm mươi]

50

[Năm mươi]

57

[Năm mươi bảy ]

57

[Năm mươi bảy ]

57

[Năm mươi bảy ]

-
70
[ሰባ]
[seba]
[Bảy mươi]
-
48
[አርባ ስምንት]
[āriba siminiti]
[Bốn mươi tám]
-
50
[ሃምሳ]
[hamisa]
[Năm mươi]
-
57
[ሃምሣ ሰባት]
[hamiša sebati]
[Năm mươi bảy ]