0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [шэсцьдзесят сем] [shests’dzesyat sem]

67

[Sáu mươi bảy ]

67

[Sáu mươi bảy ]

67

[Sáu mươi bảy ]

45

[Bốn mươi lăm]

45

[Bốn mươi lăm]

45

[Bốn mươi lăm]

36

[Ba mươi sáu]

36

[Ba mươi sáu]

36

[Ba mươi sáu]

42

[Bốn mươi hai]

42

[Bốn mươi hai]

42

[Bốn mươi hai]

-
67
[шэсцьдзесят сем]
[shests’dzesyat sem]
[Sáu mươi bảy ]
-
45
[сорак пяць]
[sorak pyats’]
[Bốn mươi lăm]
-
36
[трыццаць шэсць]
[trytstsats’ shests’]
[Ba mươi sáu]
-
42
[сорак два]
[sorak dva]
[Bốn mươi hai]