0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [двайсет и осем] [dvayset i osem]

4

[Bốn]

4

[Bốn]

4

[Bốn]

95

[Chín mươi lăm]

95

[Chín mươi lăm]

95

[Chín mươi lăm]

98

[Chín mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

-
4
[четири]
[chetiri]
[Bốn]
-
95
[деветдесет и пет]
[devetdeset i pet]
[Chín mươi lăm]
-
98
[деветдесет и осем]
[devetdeset i osem]
[Chín mươi tám]
-
28
[двайсет и осем]
[dvayset i osem]
[Hai mươi tám]