0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [একচল্লিশ] [ēkacalliśa]

৪১

[Bốn mươi mốt]

৪১

[Bốn mươi mốt]

৪১

[Bốn mươi mốt]

৯৫

[Chín mươi lăm]

৯৫

[Chín mươi lăm]

৯৫

[Chín mươi lăm]

৪৫

[Bốn mươi lăm]

৪৫

[Bốn mươi lăm]

৪৫

[Bốn mươi lăm]

৬৫

[Sáu mươi lăm]

৬৫

[Sáu mươi lăm]

৬৫

[Sáu mươi lăm]

-
৪১
[একচল্লিশ]
[ēkacalliśa]
[Bốn mươi mốt]
-
৯৫
[পঁচানব্বই]
[pam̐cānabba'i]
[Chín mươi lăm]
-
৪৫
[পঁয়তাল্লিশ]
[Pam̐ẏatālliśa]
[Bốn mươi lăm]
-
৬৫
[পঁয়ষট্টি ]
[pam̐ẏaṣaṭṭi]
[Sáu mươi lăm]