0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [trenta-sis]

36

[Ba mươi sáu]

36

[Ba mươi sáu]

36

[Ba mươi sáu]

78

[Bảy mươi tám]

78

[Bảy mươi tám]

78

[Bảy mươi tám]

49

[Bốn mươi chín]

49

[Bốn mươi chín]

49

[Bốn mươi chín]

89

[Tám mươi chín]

89

[Tám mươi chín]

89

[Tám mươi chín]

-
36
[trenta-sis]
[Ba mươi sáu]
-
78
[setanta-vuit]
[Bảy mươi tám]
-
49
[quaranta-nou]
[Bốn mươi chín]
-
89
[vuitanta-nou]
[Tám mươi chín]