0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [femogtres]

79

[Bảy mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

65

[Sáu mươi lăm]

65

[Sáu mươi lăm]

65

[Sáu mươi lăm]

59

[Năm mươi chín]

59

[Năm mươi chín]

59

[Năm mươi chín]

34

[Ba mươi tư]

34

[Ba mươi tư]

34

[Ba mươi tư]

-
79
[nioghalvfjerds]
[Bảy mươi chín]
-
65
[femogtres]
[Sáu mươi lăm]
-
59
[nioghalvtreds]
[Năm mươi chín]
-
34
[fireogtredive]
[Ba mươi tư]