0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [seventy]

32

[Ba mươi hai]

32

[Ba mươi hai]

32

[Ba mươi hai]

71

[Bảy mươi mốt]

71

[Bảy mươi mốt]

71

[Bảy mươi mốt]

40

[Bốn mươi]

40

[Bốn mươi]

40

[Bốn mươi]

70

[Bảy mươi]

70

[Bảy mươi]

70

[Bảy mươi]

-
32
[thirty-two]
[Ba mươi hai]
-
71
[seventy-one]
[Bảy mươi mốt]
-
40
[forty]
[Bốn mươi]
-
70
[seventy]
[Bảy mươi]