0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [kaks]

67

[Sáu mươi bảy ]

67

[Sáu mươi bảy ]

67

[Sáu mươi bảy ]

2

[Hai]

2

[Hai]

2

[Hai]

29

[Hai mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

-
67
[kuuskümmend seitse]
[Sáu mươi bảy ]
-
2
[kaks]
[Hai]
-
29
[kakskümmend üheksa]
[Hai mươi chín]
-
79
[seitsekümmend üheksa]
[Bảy mươi chín]