0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [چهل و هشت]‬ [che-hel-o-hasht]

‫36

[Ba mươi sáu]

‫36

[Ba mươi sáu]

‫36

[Ba mươi sáu]

‫93

[Chín mươi ba]

‫93

[Chín mươi ba]

‫93

[Chín mươi ba]

‫48

[Bốn mươi tám]

‫48

[Bốn mươi tám]

‫48

[Bốn mươi tám]

‫86

[Tám mươi sáu]

‫86

[Tám mươi sáu]

‫86

[Tám mươi sáu]

-
‫36
[سی و شش]‬
[see-o-shesh]
[Ba mươi sáu]
-
‫93
[نود و سه]‬
[navad-o-se]
[Chín mươi ba]
-
‫48
[چهل و هشت]‬
[che-hel-o-hasht]
[Bốn mươi tám]
-
‫86
[هشتاد و شش]‬
[hashtâd-o-shesh]
[Tám mươi sáu]