0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [neuf]

1

[Một]

1

[Một]

1

[Một]

80

[Tám mươi]

80

[Tám mươi]

80

[Tám mươi]

27

[Hai mươi bảy]

27

[Hai mươi bảy]

27

[Hai mươi bảy]

9

[Chín]

9

[Chín]

9

[Chín]

-
1
[un]
[Một]
-
80
[quatre-vingt]
[Tám mươi]
-
27
[vingt-sept]
[Hai mươi bảy]
-
9
[neuf]
[Chín]