0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [חמישים ואחת]‬ [xamishim w'axat]

‫51

[Năm mươi mốt]

‫51

[Năm mươi mốt]

‫51

[Năm mươi mốt]

‫39

[Ba mươi chín]

‫39

[Ba mươi chín]

‫39

[Ba mươi chín]

‫95

[Chín mươi lăm]

‫95

[Chín mươi lăm]

‫95

[Chín mươi lăm]

‫72

[Bảy mươi hai]

‫72

[Bảy mươi hai]

‫72

[Bảy mươi hai]

-
‫51
[חמישים ואחת]‬
[xamishim w'axat]
[Năm mươi mốt]
-
‫39
[שלושים ותשע]‬
[shloshim w'tesha]
[Ba mươi chín]
-
‫95
[תשעים וחמש]‬
[tish'im w'xamesh]
[Chín mươi lăm]
-
‫72
[שבעים ושתיים]‬
[shiv'im ushtaym]
[Bảy mươi hai]