0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [ოცდაცხრა] [otsdatskhra]

90

[Chín mươi]

90

[Chín mươi]

90

[Chín mươi]

99

[Chín mươi chín]

99

[Chín mươi chín]

99

[Chín mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

17

[Mười bảy ]

17

[Mười bảy ]

17

[Mười bảy ]

-
90
[ოთხმოცდაათი]
[otkhmotsdaati]
[Chín mươi]
-
99
[ოთხმოცდაცხრამეტი]
[otkhmotsdatskhramet'i]
[Chín mươi chín]
-
29
[ოცდაცხრა]
[otsdatskhra]
[Hai mươi chín]
-
17
[ჩვიდმეტი]
[chvidmet'i]
[Mười bảy ]