0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [둘] [dul]

2

[Hai]

2

[Hai]

2

[Hai]

51

[Năm mươi mốt]

51

[Năm mươi mốt]

51

[Năm mươi mốt]

33

[Ba mươi ba]

33

[Ba mươi ba]

33

[Ba mươi ba]

97

[Chín mươi bảy ]

97

[Chín mươi bảy ]

97

[Chín mươi bảy ]

-
2
[둘]
[dul]
[Hai]
-
51
[쉰하나]
[swinhana]
[Năm mươi mốt]
-
33
[서른셋]
[seoleunses]
[Ba mươi ba]
-
97
[아흔일곱]
[aheun-ilgob]
[Chín mươi bảy ]