0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [vienas]

10

[Mười]

10

[Mười]

10

[Mười]

1

[Một]

1

[Một]

1

[Một]

28

[Hai mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

77

[Bảy mươi bảy ]

77

[Bảy mươi bảy ]

77

[Bảy mươi bảy ]

-
10
[dešimt]
[Mười]
-
1
[vienas]
[Một]
-
28
[dvidešimt aštuoni]
[Hai mươi tám]
-
77
[septyniasdešimt septyni]
[Bảy mươi bảy ]