0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [dvidešimt vienas]

36

[Ba mươi sáu]

36

[Ba mươi sáu]

36

[Ba mươi sáu]

47

[Bốn mươi bảy]

47

[Bốn mươi bảy]

47

[Bốn mươi bảy]

2

[Hai]

2

[Hai]

2

[Hai]

21

[Hai mươi mốt]

21

[Hai mươi mốt]

21

[Hai mươi mốt]

-
36
[trisdešimt šeši]
[Ba mươi sáu]
-
47
[keturiasdešimt septyni]
[Bốn mươi bảy]
-
2
[du]
[Hai]
-
21
[dvidešimt vienas]
[Hai mươi mốt]