0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [astoņdesmit trīs]

27

[Hai mươi bảy]

27

[Hai mươi bảy]

27

[Hai mươi bảy]

96

[Chín mươi sáu]

96

[Chín mươi sáu]

96

[Chín mươi sáu]

83

[Tám mươi ba]

83

[Tám mươi ba]

83

[Tám mươi ba]

35

[Ba mươi lăm]

35

[Ba mươi lăm]

35

[Ba mươi lăm]

-
27
[divdesmit septiņi]
[Hai mươi bảy]
-
96
[deviņdesmit seši]
[Chín mươi sáu]
-
83
[astoņdesmit trīs]
[Tám mươi ba]
-
35
[trīsdesmit pieci]
[Ba mươi lăm]