0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [twintig]

20

[Hai mươi]

20

[Hai mươi]

20

[Hai mươi]

47

[Bốn mươi bảy]

47

[Bốn mươi bảy]

47

[Bốn mươi bảy]

44

[Bốn mươi tư]

44

[Bốn mươi tư]

44

[Bốn mươi tư]

35

[Ba mươi lăm]

35

[Ba mươi lăm]

35

[Ba mươi lăm]

-
20
[twintig]
[Hai mươi]
-
47
[zevenenveertig]
[Bốn mươi bảy]
-
44
[vierenveertig]
[Bốn mươi tư]
-
35
[vijfendertig]
[Ba mươi lăm]