0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [ਅਠਾਨਵੇਂ] [Aṭhānavēṁ]

98

[Chín mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

55

[Năm mươi lăm]

55

[Năm mươi lăm]

55

[Năm mươi lăm]

97

[Chín mươi bảy ]

97

[Chín mươi bảy ]

97

[Chín mươi bảy ]

-
98
[ਅਠਾਨਵੇਂ]
[Aṭhānavēṁ]
[Chín mươi tám]
-
82
[ਬਿਆਸੀ]
[Bi'āsī]
[Tám mươi hai]
-
55
[ਪਚਵੰਜਾ]
[Pacavajā]
[Năm mươi lăm]
-
97
[ਸਤਾਨਵੇਂ]
[Satānavēṁ]
[Chín mươi bảy ]