0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [šesťdesiat]

78

[Bảy mươi tám]

78

[Bảy mươi tám]

78

[Bảy mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

98

[Chín mươi tám]

60

[Sáu mươi]

60

[Sáu mươi]

60

[Sáu mươi]

84

[Tám mươi tư]

84

[Tám mươi tư]

84

[Tám mươi tư]

-
78
[sedemdesiatosem]
[Bảy mươi tám]
-
98
[deväťdesiatosem]
[Chín mươi tám]
-
60
[šesťdesiat]
[Sáu mươi]
-
84
[osemdesiatštyri]
[Tám mươi tư]